81
GK
J. Omlin
10
78
39
41
41
41
43
43
41
43
43
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
81
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
27
Chọn vị trí
26
Vô lê
24
Penalty
35
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
32
Chuyền dài
42
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
35
Giữ bóng
38
Khéo léo
39
Thăng bằng
56
Phản ứng
76
Kèm người
28
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
75
Thể lực
42
Quyết đoán
27
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
75
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2026~2026 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández