69
CM
João Mário
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
CM
69
LM
69
RM
69
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
66
66
66
66
67
61
66
66
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
54
Thể chất
58
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
74
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
64
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
57
Thể lực
65
Quyết đoán
53
Nhảy
58
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández