109
LM
João Mário
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
LM
109
CAM
108
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
100
104
104
104
105
105
100
106
106
94
93
99
99
101
101
94
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
93
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
91
Lấy bóng
102
Cắt bóng
93
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard