89
CAM
João Mário
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
CAM
89
CM
88
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
78
84
85
85
85
86
78
85
85
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
58
Lấy bóng
74
Cắt bóng
80
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
58
Nhảy
67
Bình tĩnh
88
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard