66
GK
J. Pavlenka
5
64
24
22
20
20
20
21
20
20
20
21
21
19
19
19
19
21
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
68
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
14
Lực sút
44
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
22
Tạt bóng
9
Chuyền dài
14
Đá phạt
12
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
16
Khéo léo
34
Thăng bằng
24
Phản ứng
65
Kèm người
10
Lấy bóng
8
Cắt bóng
11
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
60
Thể lực
17
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
34
TM đổ người
68
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández