81
GK
J. Pavlenka
10
78
27
26
25
25
25
26
24
25
25
25
25
23
23
23
23
25
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
85
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
17
Lực sút
22
Sút xa
18
Chọn vị trí
15
Vô lê
20
Penalty
19
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
12
Chuyền dài
18
Đá phạt
15
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
20
Khéo léo
40
Thăng bằng
28
Phản ứng
78
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
14
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
69
Thể lực
21
Quyết đoán
23
Nhảy
37
Bình tĩnh
40
TM đổ người
82
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
68
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard