102
GK
J. Pavlenka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jiří Pavlenka
GK
102
196cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
40
38
37
37
41
39
41
39
39
38
39
37
37
38
38
38
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
103
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
46
Tăng tốc
53
Dứt điểm
24
Lực sút
56
Sút xa
27
Chọn vị trí
24
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
21
Chuyền dài
46
Đá phạt
24
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
29
Khéo léo
69
Thăng bằng
57
Phản ứng
99
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
21
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
84
Thể lực
52
Quyết đoán
42
Nhảy
81
Bình tĩnh
67
TM đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2017~ |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2011~2012 | FC 흘루친 | |
| 2011~2016 | 바니크 오스트라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández