70
CDM
I. Ilić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Ilić
CDM
68
CM
70
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
65
65
65
67
67
65
65
65
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
59
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 | FK 제문 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández