100
CM
I. Ilić
20
23
92
95
94
94
97
96
95
94
94
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 | FK 제문 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard