98
CM
I. Ilić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Ilić
CM
98
CF
98
187cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
92
95
94
94
95
95
93
95
95
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 | FK 제문 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández