68
ST
Hwang Hee Chan
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
68
LW
68
RW
68
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
66
65
65
60
65
49
64
64
45
45
48
48
50
50
45
Tốc độ
70
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
34
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
75
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
65
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
58
Quyết đoán
60
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández