91
ST
Hwang Hee Chan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
91
LW
91
RW
91
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
88
88
88
88
84
88
73
87
87
68
68
71
71
73
73
68
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
58
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández