110
ST
Hwang Hee Chan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
110
LW
109
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
107
106
106
106
97
104
84
105
105
79
80
83
83
86
86
79
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
53
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard