70
GK
H. Lloris
5
67
25
29
27
27
34
32
31
30
30
24
24
27
27
28
28
24
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
68
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
46
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
35
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
13
Chuyền dài
48
Đá phạt
10
Sút xoáy
13
Rê bóng
11
Giữ bóng
25
Khéo léo
43
Thăng bằng
49
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
34
Thể lực
27
Quyết đoán
27
Nhảy
48
Bình tĩnh
48
TM đổ người
69
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
61
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard