68
CDM
G. Rodríguez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
68
CM
66
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
57
58
56
56
63
59
65
57
57
66
66
60
60
60
60
66
Tốc độ
39
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
38
Tăng tốc
41
Dứt điểm
38
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
41
Thăng bằng
40
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
52
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2026 |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández