89
CDM
G. Rodríguez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
89
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
73
75
73
73
82
76
86
75
75
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
54
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
82
Đá phạt
60
Sút xoáy
59
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
53
Thăng bằng
56
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
89
Nhảy
47
Bình tĩnh
78
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2026 |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández