116
CDM
G. Rodríguez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
116
CM
113
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
104
105
104
104
110
106
113
105
105
112
113
110
110
109
109
112
Tốc độ
97
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
84
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
96
Chuyền dài
109
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard