74
GK
G. Vicario
6
71
28
33
31
31
38
37
33
34
34
25
25
26
26
28
28
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
74
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
43
Tăng tốc
48
Dứt điểm
5
Lực sút
53
Sút xa
4
Chọn vị trí
11
Vô lê
6
Penalty
11
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
9
Chuyền dài
48
Đá phạt
8
Sút xoáy
12
Rê bóng
19
Giữ bóng
36
Khéo léo
49
Thăng bằng
33
Phản ứng
71
Kèm người
20
Lấy bóng
9
Cắt bóng
13
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
53
Thể lực
33
Quyết đoán
25
Nhảy
59
Bình tĩnh
55
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
71
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández