116
GK
G. Vicario
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guglielmo Vicario
GK
116
194cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
113
59
63
61
61
69
67
67
65
65
60
60
59
59
60
60
60
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
115
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
34
Lực sút
81
Sút xa
37
Chọn vị trí
40
Vô lê
35
Penalty
45
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
40
Chuyền dài
86
Đá phạt
38
Sút xoáy
46
Rê bóng
50
Giữ bóng
65
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
112
Kèm người
60
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
108
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández