94
GK
G. Vicario
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guglielmo Vicario
GK
94
194cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
91
40
42
40
40
44
44
42
41
41
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
95
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
51
Tăng tốc
50
Dứt điểm
25
Lực sút
72
Sút xa
24
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
31
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
29
Chuyền dài
44
Đá phạt
28
Sút xoáy
32
Rê bóng
30
Giữ bóng
32
Khéo léo
55
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández