68
ST
Gonçalo Guedes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
ST
68
LW
69
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
65
66
66
66
60
65
49
64
64
44
43
48
48
51
51
44
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
32
Thể chất
57
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
56
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
30
Cắt bóng
44
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
59
Thể lực
56
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard