85
LM
Gonçalo Guedes
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
LM
85
ST
82
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
79
82
83
83
76
81
60
82
82
50
50
61
61
65
65
50
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
35
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
23
Lấy bóng
33
Cắt bóng
49
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
67
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard