93
LM
Gonçalo Guedes
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
ST
91
LM
93
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
91
91
91
84
90
68
90
90
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Tốc độ
102
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
70
Đá phạt
84
Sút xoáy
77
Rê bóng
101
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
90
Kèm người
25
Lấy bóng
44
Cắt bóng
60
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard