73
GK
G. Rulli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
73
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
27
28
26
26
32
31
29
28
28
24
24
25
25
25
25
24
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
76
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
46
Tăng tốc
49
Dứt điểm
13
Lực sút
53
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
14
Penalty
21
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
10
Chuyền dài
44
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
13
Khéo léo
51
Thăng bằng
44
Phản ứng
69
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
18
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
64
Thể lực
36
Quyết đoán
23
Nhảy
64
Bình tĩnh
49
TM đổ người
72
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
71
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2024~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández