89
GK
G. Rulli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
89
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
42
43
41
41
44
44
42
42
42
39
39
40
40
40
40
39
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
88
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
28
Lực sút
68
Sút xa
30
Chọn vị trí
25
Vô lê
29
Penalty
36
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
27
Giữ bóng
28
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
85
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
79
Thể lực
52
Quyết đoán
38
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
86
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2024~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández