112
GK
G. Rulli
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerónimo Rulli
GK
112
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
52
53
51
51
54
54
53
53
53
52
52
52
52
52
52
52
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
112
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
37
Lực sút
65
Sút xa
39
Chọn vị trí
38
Vô lê
35
Penalty
72
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
30
Chuyền dài
47
Đá phạt
39
Sút xoáy
41
Rê bóng
39
Giữ bóng
41
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
109
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
90
Thể lực
68
Quyết đoán
52
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
104
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2024 | 용 아약스 | |
| 2024~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2009~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández