70
CAM
G. Kakuta
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaël Kakuta
CAM
67
CM
62
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
63
63
63
59
64
48
62
62
43
42
46
46
49
49
43
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
33
Thể chất
52
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
63
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
59
Kèm người
27
Lấy bóng
32
Cắt bóng
40
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
56
Thể lực
50
Quyết đoán
45
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | AE 라리사 | |
| 2025~2026 | 사카리아스포르 | |
| 2024~2025 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2022~ |
Amiens SC
|
|
| 2022~2024 |
Amiens SC
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2022 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2021 |
Amiens SC
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2017 |
Hebei FC
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2012 |
Dijon FCO
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández