68
CAM
G. Kakuta
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaël Kakuta
CAM
68
CM
64
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
64
64
64
61
65
49
63
63
44
43
47
47
50
50
44
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
35
Thể chất
52
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
64
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
27
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
56
Thể lực
50
Quyết đoán
45
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | AE 라리사 | |
| 2025~2026 | 사카리아스포르 | |
| 2024~2025 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2022~ |
Amiens SC
|
|
| 2022~2024 |
Amiens SC
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2022 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2021 |
Amiens SC
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2017 |
Hebei FC
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2012 |
Dijon FCO
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández