86
CAM
G. Kakuta
14
31
80
82
82
82
79
83
67
81
81
60
59
64
64
67
67
60
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
51
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
82
Kèm người
43
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
22
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Amiens SC
|
|
| 2022~2024 |
Amiens SC
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2022 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Amiens SC
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2012 |
Dijon FCO
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Fulham
|
|
| 2008~2015 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard