69
LB
Fran García
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
69
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
57
61
63
63
62
62
64
64
64
63
62
66
66
67
67
63
Tốc độ
78
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
62
Thể chất
64
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
37
Lực sút
56
Sút xa
47
Chọn vị trí
62
Vô lê
34
Penalty
34
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
32
Sút xoáy
61
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
80
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández