92
LB
Fran García
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
92
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
79
84
86
86
85
85
86
87
87
84
84
89
89
90
90
84
Tốc độ
101
Sút
65
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
59
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
84
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
86
Kèm người
81
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos