106
LB
Fran García
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran García
LB
106
167cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
97
100
102
102
100
100
100
102
102
98
98
103
103
103
103
98
Tốc độ
110
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Real Madrid
|
|
| 2022~2023 | 라요 바예카노 B | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2021 | 라요 바예카노 B | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2018~2021 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández