69
CM
Fábio Vieira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CM
69
RW
70
RM
70
173cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
66
67
67
66
68
59
67
67
50
50
56
56
59
59
50
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
49
Thể chất
46
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
68
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
42
Thể lực
58
Quyết đoán
45
Nhảy
49
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hamburg SV
|
|
| 2026~2026 |
Arsenal
|
|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Hamburg SV
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández