120
CM
Fábio Vieira
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CM
120
RW
120
CAM
120
173cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
110
116
117
117
117
117
109
117
117
101
100
108
108
110
110
101
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
120
Chọn vị trí
115
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
121
Chuyền dài
119
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
115
Thăng bằng
106
Phản ứng
116
Kèm người
99
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
119
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hamburg SV
|
|
| 2026~2026 |
Arsenal
|
|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Hamburg SV
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández