86
CAM
Fábio Vieira
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Vieira
CAM
86
RM
84
176cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
77
81
80
80
80
83
64
81
81
51
51
60
60
63
63
51
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
76
Phòng thủ
43
Thể chất
56
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
79
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
90
Vô lê
59
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
65
Chuyền dài
93
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
78
Thăng bằng
68
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
35
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
48
Thể lực
79
Quyết đoán
46
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hamburg SV
|
|
| 2026~2026 |
Arsenal
|
|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Hamburg SV
|
|
| 2024~ |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández