65
GK
E. Berisha
5
62
22
21
19
19
23
21
23
20
20
21
21
19
19
20
20
21
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
63
Tốc độ
24
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
24
Tăng tốc
24
Dứt điểm
11
Lực sút
44
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
9
Penalty
19
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
9
Chuyền dài
23
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
17
Khéo léo
29
Thăng bằng
26
Phản ứng
62
Kèm người
17
Lấy bóng
8
Cắt bóng
19
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
56
Thể lực
34
Quyết đoán
21
Nhảy
50
Bình tĩnh
52
TM đổ người
60
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
59
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández