80
GK
E. Berisha
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etrit Berisha
GK
80
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
33
33
32
32
36
35
36
33
33
35
35
33
33
33
33
35
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
80
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
37
Tăng tốc
37
Dứt điểm
24
Lực sút
34
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
32
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
22
Chuyền dài
36
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
23
Giữ bóng
30
Khéo léo
42
Thăng bằng
39
Phản ứng
77
Kèm người
30
Lấy bóng
21
Cắt bóng
32
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
69
Thể lực
47
Quyết đoán
39
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
71
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández