107
GK
E. Berisha
21
104
38
37
35
35
41
39
42
38
38
39
39
35
35
37
37
39
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
108
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
31
Tăng tốc
58
Dứt điểm
23
Lực sút
60
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
23
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
21
Chuyền dài
46
Đá phạt
21
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
67
Thăng bằng
53
Phản ứng
102
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
84
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
89
Bình tĩnh
87
TM đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
87
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BK Hacken
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2023 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
Latium
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2009~2013 |
Kalmar FF
|
|
| 2008~2013 |
Kalmar FF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard