71
CM
E. Sánchez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erick Sánchez
CM
71
CDM
70
167cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
66
65
65
68
67
67
66
66
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
71
Lấy bóng
64
Cắt bóng
71
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos