70
CM
E. Sánchez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erick Sánchez
CM
70
CAM
69
CDM
69
167cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
65
64
64
67
66
66
65
65
63
62
64
64
65
65
63
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
59
Thể lực
71
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
America
|
|
| 2020~2024 |
Pachuca
|
|
| 2019~2020 | CD Estudiantes Tecos | |
| 2016~2018 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández