65
CM
E. Sánchez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erick Sánchez
CM
65
CDM
63
167cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
61
61
61
62
62
60
62
62
58
58
59
59
59
59
58
Tốc độ
59
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
57
Lực sút
65
Sút xa
55
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
46
Sút xoáy
62
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
61
Thể lực
66
Quyết đoán
60
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos