55
CM
E. Sánchez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erick Sánchez
CM
55
CDM
50
167cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
54
52
52
52
54
47
51
51
45
45
46
46
46
46
45
Tốc độ
58
Sút
54
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
39
Thể chất
48
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
57
Lực sút
53
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
40
Penalty
57
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
33
Chuyền dài
52
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
47
Giữ bóng
56
Khéo léo
58
Thăng bằng
66
Phản ứng
56
Kèm người
28
Lấy bóng
48
Cắt bóng
37
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
51
Thể lực
49
Quyết đoán
38
Nhảy
60
Bình tĩnh
52
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos