73
GK
D. Livaković
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
73
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
28
30
29
29
35
34
33
31
31
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
73
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
8
Penalty
13
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
11
Chuyền dài
53
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
24
Khéo léo
57
Thăng bằng
26
Phản ứng
72
Kèm người
21
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
66
Thể lực
28
Quyết đoán
23
Nhảy
65
Bình tĩnh
56
TM đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
63
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard