71
ST
D. Calvert-Lewin
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
71
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
65
63
63
57
62
48
62
62
48
48
47
47
49
49
48
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
55
Rê bóng
63
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
60
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
41
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
54
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
35
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández