122
ST
D. Calvert-Lewin
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
122
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
119
115
112
112
103
110
91
110
110
90
90
89
89
92
92
90
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
97
Rê bóng
115
Phòng thủ
72
Thể chất
120
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
108
Chọn vị trí
122
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
108
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
120
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
118
Kèm người
76
Lấy bóng
68
Cắt bóng
61
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
122
Thể lực
116
Quyết đoán
120
Nhảy
123
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández