80
ST
D. Calvert-Lewin
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
80
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
77
76
75
75
67
74
58
75
75
57
57
59
59
62
62
57
Tốc độ
85
Sút
73
Chuyền bóng
66
Rê bóng
77
Phòng thủ
44
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
50
Đá phạt
59
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
88
Bình tĩnh
72
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández