70
RB
Diogo Dalot
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
70
LB
70
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
62
64
64
64
65
64
66
65
65
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
72
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
39
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
46
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández