119
RB
Diogo Dalot
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
119
LWB
119
RWB
119
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
113
114
114
114
113
115
114
114
115
115
116
116
116
116
115
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
117
Chuyền dài
114
Đá phạt
88
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
110
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández