114
RB
Diogo Dalot
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
114
LB
114
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
108
109
109
110
109
111
110
110
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
112
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
111
Chuyền dài
112
Đá phạt
84
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos