74
LB
D. Raum
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
74
LM
73
181cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
67
69
69
69
68
69
70
70
67
67
71
71
72
72
67
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
52
Lực sút
56
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
43
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
78
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández