98
LB
D. Raum
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raum
LB
98
LM
98
181cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
87
91
93
93
93
92
93
95
95
91
91
95
95
96
96
91
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
104
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2016~2020 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2016~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández